Khẩu độ nhà xưởng là gì? Cách chọn khẩu độ tối ưu nhất

Khi bắt đầu thiết kế hoặc tìm hiểu về nhà xưởng, điều đầu tiên mà nhiều chủ đầu tư thắc mắc chính là khẩu độ nhà xưởng là gì và tại sao thông số này lại quan trọng đến vậy. Việc hiểu đúng khẩu độ giúp bạn dễ dàng đọc bản vẽ, đưa ra các quyết định phù hợp và tối ưu chi phí ngay từ giai đoạn đầu. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ khái niệm, cách chọn khẩu độ hợp lý và những lưu ý quan trọng để tránh sai lầm khi xây dựng nhà xưởng.

Xem thêm: Xây nhà xưởng thép tiền chế có rẻ không? Chi phí hết bao nhiêu?

Khẩu độ nhà xưởng là gì?

Khẩu độ nhà xưởng (span) là khoảng cách giữa hai hàng cột đối diện theo chiều ngang của công trình. Đây là thông số quan trọng nhất khi bắt đầu thiết kế nhà xưởng vì nó quyết định bề rộng không gian sử dụng, ảnh hưởng đến cách bố trí máy móc, lối đi xe nâng và cả tổng chi phí kết cấu. Nói một cách đơn giản, khẩu độ càng lớn thì không gian bên trong càng rộng rãi, ít bị vướng cột; còn khẩu độ nhỏ thì số lượng cột tăng lên, chi phí khung giảm nhưng khả năng linh hoạt bị hạn chế.

Khẩu độ nhà xưởng là khoảng cách giữa hai hàng cột đối diện
Khẩu độ nhà xưởng là khoảng cách giữa hai hàng cột đối diện

Ở bản vẽ mặt bằng, khẩu độ được thể hiện dưới dạng kích thước chiều ngang tính từ mép cột này sang mép cột kia. Với những nhà xưởng có kết cấu khung thép tiền chế, khẩu độ thường nằm trong khoảng 18 – 36 m, tùy ngành nghề sản xuất và thiết bị sử dụng. Khẩu độ lớn hơn 40 m vẫn khả thi nhưng đòi hỏi giải pháp kết cấu đặc biệt và chi phí cao hơn nhiều.

Phân biệt khẩu độ, bước cột và chiều cao nhà xưởng

Trong quá trình thiết kế, nhiều chủ đầu tư dễ nhầm lẫn giữa khẩu độ, bước cột và chiều cao nhà xưởng. Đây là ba thông số cốt lõi quyết định sự thông thoáng, khả năng bố trí dây chuyền sản xuất và tổng mức đầu tư của công trình. Hiểu rõ từng khái niệm giúp bạn đọc bản vẽ dễ dàng hơn và tránh việc chọn sai kích thước, dẫn đến chi phí tăng hoặc công năng không đáp ứng nhu cầu.

Khẩu độ nhà xưởng (Span)

Khẩu độ là khoảng cách giữa hai hàng cột đối diện theo chiều ngang. Đây là thông số tạo nên bề rộng tổng thể của nhà xưởng. Khẩu độ lớn đem lại một không gian rộng không có vật cản, phù hợp cho các xưởng cần xe nâng, xe kéo pallet hoặc thiết bị dài. Tuy nhiên, khẩu độ càng lớn thì kết cấu kèo càng phải chịu tải nhiều hơn, kéo theo chi phí khung thép tăng đáng kể.

Ví dụ:

  • Nhà xưởng 24 m khẩu độ: ít cột, vận hành thoáng.
  • Nhà xưởng 12 – 16 m khẩu độ: chi phí thấp hơn, phù hợp xưởng nhỏ hoặc sản xuất nhẹ.

Bước cột theo chiều dài (Bay Spacing)

Bước cột là khoảng cách giữa hai khung ngang liên tiếp tính theo chiều dài nhà xưởng. Nếu khẩu độ quyết định không gian ngang, thì bước cột quyết định cách bố trí mặt bằng theo chiều dọc. Bước cột phổ biến thường từ 6 m – 12 m, tùy loại hình sản xuất và thiết bị. Ý nghĩa của bước cột:

  • Bước cột lớn (10 – 12 m): giảm số lượng khung ngang, thi công nhanh hơn.
  • Bước cột nhỏ (6 – 8 m): tăng số lượng khung nhưng dễ bố trí dây chuyền chia đoạn.

Khi làm việc với kỹ sư, bạn sẽ thường thấy ký hiệu dạng “KHUNG 1 – 2 = 8 m”, thể hiện chính xác khoảng cách giữa hai khung.

Sự khác nhau giữa khẩu độ, bước cột và chiều cao nhà xưởng thép tiền chế
Sự khác nhau giữa khẩu độ, bước cột và chiều cao nhà xưởng thép tiền chế

Chiều cao nhà xưởng và mối liên hệ với khẩu độ

Chiều cao nhà xưởng là độ cao tính từ nền lên đến điểm thấp nhất của kèo hoặc mái. Thông số này ảnh hưởng lớn đến thông gió, chiếu sáng tự nhiên, lắp đặt cầu trục và khả năng xếp kệ cao. Chiều cao cần được tính đồng bộ với khẩu độ, vì:

  • Khẩu độ lớn + chiều cao thấp: mái dốc ít, dễ gây đọng nước và nóng bức.
  • Khẩu độ lớn + chiều cao hợp lý: thông thoáng, vận hành tối ưu.
  • Khẩu độ nhỏ + chiều cao lớn: dễ tạo hiệu ứng “hộp” gây khó thoát khí nếu không xử lý thông gió.

Trong thực tế, nhiều chủ đầu tư chỉ đề cập đến chiều cao mong muốn mà không cân nhắc khẩu độ, dẫn đến sai lệch giữa công năng và chi phí. Vì vậy, các đơn vị thiết kế, thi công giàu kinh nghiệm sẽ luôn tư vấn đồng thời cả ba thông số này ngay từ đầu để tránh phải chỉnh sửa bản vẽ nhiều lần.

Các khoảng khẩu độ nhà xưởng phổ biến

Khẩu độ nhà xưởng trên thực tế không phải vô hạn mà luôn xoay quanh một số khoảng kích thước được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp và xây dựng. Những khoảng khẩu độ này hình thành dựa trên nhiều yếu tố: loại hình sản xuất, kích thước máy móc, khả năng chịu lực của kết cấu thép, tải trọng môi trường và mức đầu tư của chủ doanh nghiệp.

Việc nắm được các khoảng khẩu độ tiêu chuẩn giúp bạn dễ hình dung quy mô công trình, hình thành phương án bố trí mặt bằng hợp lý và tối ưu chi phí ngay từ khâu thiết kế sơ bộ. Dưới đây là 3 nhóm khẩu độ tiêu biểu nhất đang được áp dụng rộng rãi trong thiết kế và thi công nhà xưởng hiện nay.

Khẩu độ dưới 20 m

Nhóm khẩu độ dưới 20 m là lựa chọn lý tưởng cho những nhà xưởng có diện tích nhỏ hoặc những ngành nghề không đòi hỏi không gian quá rộng. Đây cũng là khoảng khẩu độ có chi phí xây dựng thấp nhất bởi kết cấu khung thép đơn giản, không yêu cầu dầm lớn và ít sử dụng thép cường độ cao.

Nhà xưởng nhỏ với khẩu độ dưới 20m phù hợp sản xuất nhẹ
Nhà xưởng nhỏ với khẩu độ dưới 20m phù hợp sản xuất nhẹ

Những nhà xưởng trong khoảng khẩu độ này rất phù hợp cho các ngành như may mặc quy mô nhỏ, in ấn, gia công thủ công, lắp ráp linh kiện đơn giản hoặc các kho hàng vừa không cần xe nâng lớn. Ngoài ra, khẩu độ dưới 20 m cũng là lựa chọn tối ưu cho các lô đất hẹp hoặc nhà xưởng nằm trong khu dân cư, nơi bị giới hạn về bề ngang và yêu cầu chi phí hợp lý.

Khẩu độ từ 20 – 30 m

Nhóm khẩu độ 20 – 30 m được xem là khoảng khẩu độ lý tưởng nhất vì nó cân bằng giữa chi phí, công năng và độ thông thoáng. Với khẩu độ này, nhà xưởng thường không cần cột giữa, giúp tạo ra một mặt bằng rộng rãi, dễ bố trí máy móc, dây chuyền và lối đi cho xe nâng. Đây là khẩu độ quen thuộc trong hầu hết các ngành sản xuất công nghiệp nhẹ như thực phẩm, đóng gói, may mặc, bao bì, lắp ráp điện tử và kho trung chuyển.

Nhà xưởng công nghiệp nhẹ khẩu độ 20 đến 30m với không gian thông thoáng
Nhà xưởng công nghiệp nhẹ khẩu độ 20 đến 30m với không gian thông thoáng

Ở mức khẩu độ này, chi phí khung thép không tăng đột biến như khẩu độ trên 30 m, nhưng vẫn mang lại sự thoải mái trong vận hành. Một nhà xưởng 24 – 27 m khẩu độ có thể đáp ứng cả nhu cầu sản xuất lẫn khu vực lưu trữ, đồng thời dễ dàng mở rộng bằng cách bổ sung nhịp khung ở giai đoạn sau mà không ảnh hưởng đến kết cấu hiện hữu.

Khẩu độ trên 30 m

Khẩu độ trên 30 m thường dành cho các nhà xưởng quy mô lớn hoặc những công trình đòi hỏi không gian thông thoáng tuyệt đối. Ở mức khẩu độ này, yêu cầu kỹ thuật cao hơn rất nhiều vì dầm và kèo phải chịu tải lớn, kéo theo việc sử dụng thép tổ hợp, thép cường độ cao và hệ giằng chống ổn định. Đây là lựa chọn phổ biến trong các ngành cơ khí nặng, sản xuất thiết bị công nghiệp, xưởng kết cấu thép, kho logistics và kho lạnh quy mô lớn.

Kho logistics quy mô lớn với khẩu độ trên 30m không có cột giữa
Kho logistics quy mô lớn với khẩu độ trên 30m không có cột giữa

Việc sử dụng khẩu độ lớn cho phép nhà xưởng bố trí cầu trục tải trọng cao, dây chuyền tự động hóa hoặc hệ thống kệ cao mà không bị hạn chế bởi cột giữa. Tuy nhiên, chi phí kết cấu có thể tăng từ 15–35% tùy tải trọng và chiều cao nhà xưởng. Với những dự án cần mặt bằng rộng không cột để tối ưu vận hành, khẩu độ từ 30 – 36 m là lựa chọn hợp lý, trong khi các khẩu độ trên 40 m thường chỉ áp dụng cho các công trình có yêu cầu đặc biệt và ngân sách lớn.

Nếu bạn đang chuẩn bị đầu tư nhà xưởng thép tiền chế, đội ngũ kỹ sư của Phước Thịnh Group có thể hỗ trợ bạn tính toán khẩu độ, bước cột và đề xuất giải pháp kết cấu tối ưu cho từng mặt bằng cụ thể

Cách chọn khẩu độ nhà xưởng phù hợp

Lựa chọn khẩu độ nhà xưởng là một quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư, công năng vận hành và khả năng mở rộng của doanh nghiệp. Dưới đây là những kinh nghiệm quan trọng bạn nhất định phải xem xét trước khi “chốt” khẩu độ:

  • Nhu cầu dây chuyền sản xuất: Xác định thiết bị chính, chiều dài máy móc và cách vận hành (theo tuyến hay theo cụm) để chọn khẩu độ đủ dùng, tránh thiếu không gian thao tác.
  • Chi phí kết cấu: Khẩu độ càng lớn, chi phí thép và móng tăng mạnh; cần cân đối giữa không gian mong muốn và ngân sách đầu tư thực tế.
  • Kế hoạch mở rộng tương lai: Nếu dự định mở rộng trong 2 – 5 năm, khẩu độ và lưới cột phải được thiết kế đồng bộ để giai đoạn sau dễ dàng nối dài mà không phải thay đổi kết cấu.
  • Tải trọng cầu trục: Nhà xưởng có dùng cầu trục cần khẩu độ phù hợp với tải trọng và dầm cầu trục, tránh trường hợp khẩu độ nhỏ gây hạn chế di chuyển.
  • Luồng giao thông nội bộ: Đánh giá nhu cầu di chuyển của xe nâng, pallet và phương tiện vận chuyển để chọn khẩu độ giúp vận hành trơn tru, hạn chế va chạm.
  • Thông gió, nhiệt độ bên trong: Khẩu độ và chiều cao mái phải tương thích để đảm bảo khí nóng thoát tốt, giảm tải cho hệ thống làm mát và tăng sự thoải mái cho công nhân.
  • Đặc thù lô đất: Kích thước mặt bằng, hành lang kỹ thuật và khoảng lùi xây dựng có thể giới hạn khẩu độ, cần xem xét ngay từ ban đầu để tránh phải điều chỉnh bản vẽ.
  • Yêu cầu thẩm mỹ, chiều cao nhà xưởng: Một số công trình cần chiều cao lớn hoặc mặt tiền thông thoáng, đòi hỏi khẩu độ phù hợp để giữ cân bằng giữa kiến trúc và kết cấu.
  • Ngành nghề sản xuất cụ thể: Ngành logistic, kho lạnh hoặc cơ khí nặng thường cần khẩu độ lớn; ngành may mặc, bao bì hay thực phẩm nhẹ chỉ cần khẩu độ vừa phải.

Xem thêm: Top 7 mẫu nhà xưởng tiền chế giá rẻ, đa năng nhất hiện nay

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ khẩu độ nhà xưởng là gì và cách lựa chọn sao cho phù hợp với nhu cầu sản xuất cũng như ngân sách đầu tư. Việc nắm vững khẩu độ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế sai lệch bản vẽ, tránh phát sinh chi phí và đảm bảo công trình vận hành thông thoáng và bền vững. Nếu bạn cần một phương án tối ưu và dễ hình dung hơn, đội ngũ kỹ sư từ Phước Thịnh Group luôn sẵn sàng hỗ trợ với những gợi ý chi tiết và phù hợp nhất cho từng dự án.

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *